Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của collateral asset
Nghe phát âm giọng Mỹ của collateral asset
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tài sản đảm bảo cưỡng chế
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của collateral asset
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan collateral asset: Tài sản đảm bảo cưỡng chế
Mở Rộng