Tài sản cá nhân nghĩa tiếng Anh là
chattels
/ˈʃætəlz/
(n) (Pl.), legal)
Tài sản cá nhân còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chattels
Nghe phát âm giọng Mỹ của chattels
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tài sản cá nhân
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chattels
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chattels: Tài sản cá nhân
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chattels