Tách rời ra khỏi hợp kim nghĩa tiếng Anh là
be ruled out
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của be ruled out
Nghe phát âm giọng Mỹ của be ruled out
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tách rời ra khỏi hợp kim
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be ruled out
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be ruled out: Tách rời ra khỏi hợp kim
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
be ruled out