Synchronisation (f) nghĩa tiếng Việt là
Lồng tiếng
Synchronisation còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Synchronisation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lồng tiếng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Synchronisation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Synchronisation
Mở Rộng