Synchronisation (f) nghĩa tiếng Việt là
Sự đồng bộ
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Synchronisation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự đồng bộ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Synchronisation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Synchronisation
Mở Rộng