Swimming (n)(v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
Bơi lội
Swimming phiên âm IPA là /ˈswɪmɪŋ/
Swimming còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của Swimming
Nghe phát âm giọng Mỹ của Swimming
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bơi lội
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Swimming
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Swimming
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Swimming