Suy giảm dần nghĩa tiếng Anh là
dwindling
/ˈdwɪndəlɪŋ/
(adj)(v) (present participle)
Suy giảm dần còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dwindling
Nghe phát âm giọng Mỹ của dwindling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Suy giảm dần
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dwindling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dwindling: Suy giảm dần
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dwindling