Süßwaren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Süßwaren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bánh ngọt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Süßwaren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Süßwaren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Süßwaren