Sụp đổ, gục ngã nghĩa tiếng Anh là
collapse
/kəˈlæps/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của collapse
Nghe phát âm giọng Mỹ của collapse
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sụp đổ, gục ngã
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của collapse
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan collapse: Sụp đổ, gục ngã
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
collapse