Suất giữ trẻ nghĩa tiếng Anh là
daycare place
/ˈdeɪˌkɛə pleɪs/
(n)
Suất giữ trẻ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của daycare place
Nghe phát âm giọng Mỹ của daycare place
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Suất giữ trẻ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của daycare place
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan daycare place: Suất giữ trẻ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
daycare place