Sự xét nghiệm kính phết nghĩa tiếng Anh là
curtailment
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của curtailment
Nghe phát âm giọng Mỹ của curtailment
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự xét nghiệm kính phết
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của curtailment
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan curtailment: Sự xét nghiệm kính phết
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
curtailment