Sự ủy quyền nghĩa tiếng Anh là
authorization
/ɔːθəraɪˈzeɪʃən/
(n)
Sự ủy quyền còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của authorization
Nghe phát âm giọng Mỹ của authorization
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự ủy quyền
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của authorization
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan authorization: Sự ủy quyền
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
authorization