Sự tương phản, trái ngược nghĩa tiếng Đức là
Gegensatz
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự tương phản, trái ngược
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Gegensatz
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Gegensatz: Sự tương phản, trái ngược
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Gegensatz