Sự trần trụi nghĩa tiếng Đức là
Nacktheit
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Nacktheit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự trần trụi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Nacktheit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Nacktheit: Sự trần trụi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Nacktheit