Sự trả công nghĩa tiếng Anh là
compensation
/ˌkɒmpənˈseɪʃən/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự trả công
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của compensation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan compensation: Sự trả công
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
compensation