Sự thỏa thuận, đồng thuận nghĩa tiếng Đức là
Einigung
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Einigung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự thỏa thuận, đồng thuận
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Einigung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Einigung: Sự thỏa thuận, đồng thuận
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Einigung