Sự tân trang nghĩa tiếng Anh là
renovation
/ˌrɛnəˈveɪʃən/
(n)
Sự tân trang còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của renovation
Nghe phát âm giọng Mỹ của renovation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự tân trang
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của renovation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan renovation: Sự tân trang
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
renovation