Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Renovierung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự tân trang
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Renovierung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Renovierung: Sự tân trang
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Renovierung