Sự sưởi ấm nghĩa tiếng Anh là
heating
/ˈhiːtɪŋ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của heating
Nghe phát âm giọng Mỹ của heating
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự sưởi ấm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của heating
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan heating: Sự sưởi ấm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
heating