Sự sơ tán nghĩa tiếng Anh là
evacuation
/ɪˌvækjʊˈeɪʃən/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của evacuation
Nghe phát âm giọng Mỹ của evacuation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự sơ tán
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của evacuation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan evacuation: Sự sơ tán
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
evacuation