Sự ra mắt nghĩa tiếng Anh là
launching
/ˈlɔːntʃɪŋ/
(n)(v) (present participle)
Sự ra mắt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của launching
Nghe phát âm giọng Mỹ của launching
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự ra mắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của launching
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan launching: Sự ra mắt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
launching