Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Vergrößerung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự phóng to
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Vergrößerung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Vergrößerung: Sự phóng to
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Vergrößerung