Sự phá bỏ nghĩa tiếng Anh là
demolition
/dɪˈmɒlɪʃən/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của demolition
Nghe phát âm giọng Mỹ của demolition
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự phá bỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của demolition
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan demolition: Sự phá bỏ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
demolition