Sự nhượng lại nghĩa tiếng Anh là
concession
/kənˈsɛʃən/
(n)
Sự nhượng lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của concession
Nghe phát âm giọng Mỹ của concession
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự nhượng lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của concession
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan concession: Sự nhượng lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
concession