Sự ngừng lại nghĩa tiếng Anh là
cessation
/sɛˈseɪʃən/
(n)
Sự ngừng lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cessation
Nghe phát âm giọng Mỹ của cessation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự ngừng lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cessation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cessation: Sự ngừng lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cessation