Sự náo loạn nghĩa tiếng Anh là
commotion
/kəˈməʊʃən/
(n)
Sự náo loạn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của commotion
Nghe phát âm giọng Mỹ của commotion
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự náo loạn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của commotion
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan commotion: Sự náo loạn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
commotion