Sự mất thính lực nghĩa tiếng Đức là
Hörverlust
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Hörverlust
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự mất thính lực
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Hörverlust
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Hörverlust: Sự mất thính lực
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Hörverlust