Sự lùi đầu dòng nghĩa tiếng Anh là
indentation
/ɪnˌdenˈteɪʃən/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của indentation
Nghe phát âm giọng Mỹ của indentation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự lùi đầu dòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của indentation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan indentation: Sự lùi đầu dòng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
indentation