Sự lắng đọng nghĩa tiếng Anh là
deposition
/ˌdɛpəˈzɪʃən/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của deposition
Nghe phát âm giọng Mỹ của deposition
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự lắng đọng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của deposition
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan deposition: Sự lắng đọng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
deposition