Sự khai sáng nghĩa tiếng Anh là
edification
/ˌɛdɪfɪˈkeɪʃən/
(n)
Sự khai sáng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của edification
Nghe phát âm giọng Mỹ của edification
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự khai sáng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của edification
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan edification: Sự khai sáng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
edification