Sự kể lại nghĩa tiếng Anh là
narration
/nəˈreɪʃən/
(n)
Sự kể lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của narration
Nghe phát âm giọng Mỹ của narration
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự kể lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của narration
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan narration: Sự kể lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
narration