Sự hoảng sợ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của being frightened
Nghe phát âm giọng Mỹ của being frightened
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự hoảng sợ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của being frightened
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan being frightened: Sự hoảng sợ
Mở Rộng