Sự giãn nở nghĩa tiếng Anh là
expansion
/ɪkˈspænʒən/
(n)
Sự giãn nở còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của expansion
Nghe phát âm giọng Mỹ của expansion
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự giãn nở
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của expansion
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan expansion: Sự giãn nở
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
expansion