Sự giám hộ nghĩa tiếng Anh là
guardianship
/ˈɡɑːdɪənʃɪp/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự giám hộ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của guardianship
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan guardianship: Sự giám hộ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
guardianship