Sự giải tán nghĩa tiếng Anh là
dissolution
/ˌdɪsəˈluːʃən/
(n)
Sự giải tán còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dissolution
Nghe phát âm giọng Mỹ của dissolution
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự giải tán
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dissolution
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dissolution: Sự giải tán
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dissolution