Sự duy trì nghĩa tiếng Anh là
maintenance
/ˈmeɪntənəns/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự duy trì
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của maintenance
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan maintenance: Sự duy trì
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
maintenance