Sự đồng điệu nghĩa tiếng Anh là
congruence
/kənˈɡruːəns/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của congruence
Nghe phát âm giọng Mỹ của congruence
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự đồng điệu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của congruence
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan congruence: Sự đồng điệu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
congruence