Sự cố, biến cố nghĩa tiếng Anh là
incident
/ˈɪnsɪdənt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của incident
Nghe phát âm giọng Mỹ của incident
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự cố, biến cố
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của incident
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan incident: Sự cố, biến cố
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
incident