Sự chống thấm nước nghĩa tiếng Anh là
waterproofing
/ˈwɔːtərˌpruːfɪŋ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của waterproofing
Nghe phát âm giọng Mỹ của waterproofing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự chống thấm nước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của waterproofing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan waterproofing: Sự chống thấm nước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
waterproofing