Sự che chắn nghĩa tiếng Anh là
shielding
/ˈʃiːldɪŋ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của shielding
Nghe phát âm giọng Mỹ của shielding
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự che chắn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shielding
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shielding: Sự che chắn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shielding