Sự chà xát nghĩa tiếng Anh là
friction
/ˈfrɪkʃən/
(n)
Sự chà xát còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của friction
Nghe phát âm giọng Mỹ của friction
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự chà xát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của friction
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan friction: Sự chà xát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
friction