Sự bốc hơi nghĩa tiếng Anh là
evaporation
/ɪˌvæpəˈreɪʃən/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự bốc hơi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của evaporation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan evaporation: Sự bốc hơi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
evaporation