Sự bị giam giữ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Gefangenschaft
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự bị giam giữ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Gefangenschaft
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Gefangenschaft: Sự bị giam giữ
Mở Rộng