Sự bất đồng nghĩa tiếng Anh là
dissent
/dɪˈsɛnt/
(n)(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự bất đồng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dissent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dissent: Sự bất đồng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dissent