Sự bao bọc nghĩa tiếng Anh là
enclosure
/ɪnˈkləʊʒər/
(n)
Sự bao bọc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của enclosure
Nghe phát âm giọng Mỹ của enclosure
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự bao bọc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của enclosure
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan enclosure: Sự bao bọc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
enclosure