Sự ẩn danh nghĩa tiếng Anh là
anonymity
/ˌænəˈnɪməti/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của anonymity
Nghe phát âm giọng Mỹ của anonymity
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự ẩn danh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của anonymity
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan anonymity: Sự ẩn danh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
anonymity