Sự ẩm ướt nghĩa tiếng Anh là
wetness
/ˈwɛtnɪs/
(n)
Sự ẩm ướt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của wetness
Nghe phát âm giọng Mỹ của wetness
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự ẩm ướt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wetness
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wetness: Sự ẩm ướt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wetness