Studierstuhl (m) nghĩa tiếng Việt là
Ghế học
Studierstuhl còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Studierstuhl
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ghế học
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Studierstuhl
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Studierstuhl
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Studierstuhl