Studententarif (m)(-e) nghĩa tiếng Việt là
Biểu giá
Studententarif còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Studententarif
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Biểu giá
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Studententarif
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Studententarif
Mở Rộng