Stückzahl (f) nghĩa tiếng Việt là
số lượng
Stückzahl còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Stückzahl
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của số lượng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Stückzahl
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Stückzahl
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Stückzahl